興舞 xīng wǔ · hưng vũ Hán Việt: hưng vũ · Pinyin: xīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 舞 (vũ)Pinyinxīng wǔHán Việthưng vũCấu tạo興 + 舞 · hưng + vũ nghĩa thành phần: hưng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起舞。Tân Hoa Tự Điển 1.起舞。