興設 hưng thiết Hán Việt: hưng thiết Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 設 (thiết)Hán Việthưng thiếtCấu tạo興 + 設 · hưng + thiết nghĩa thành phần: hưng + thiết Nghĩa EngCihui 興設 īngshè v. set up