興詞 xīng cí · hưng từ Hán Việt: hưng từ · Pinyin: xīng cí Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 詞 (từ)Pinyinxīng cíHán Việthưng từCấu tạo興 + 詞 · hưng + từ nghĩa thành phần: hưng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荐举之言。Tân Hoa Tự Điển 1.荐举之言。