興象

xīng xiàng hưng tượng

Hán Việt: hưng tượng · Pinyin: xīng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗词中的意境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗词中的意境。