興賢

xīng xián hưng hiền

Hán Việt: hưng hiền · Pinyin: xīng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.推举有贤德的人。参见"兴能"。 2.发扬贤德。