興辭 xīng cí · hưng từ Hán Việt: hưng từ · Pinyin: xīng cí Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 辭 (từ)Pinyinxīng cíHán Việthưng từCấu tạo興 + 辭 · hưng + từ nghĩa thành phần: hưng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起立辞谢; 犹告辞。Tân Hoa Tự Điển 1.起立辞谢。 2.犹告辞。