興造 xīng zào · hưng tạo Hán Việt: hưng tạo · Pinyin: xīng zào Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 造 (tạo)Pinyinxīng zàoHán Việthưng tạoCấu tạo興 + 造 · hưng + tạo nghĩa thành phần: hưng + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创建;建立; 施工建造。Tân Hoa Tự Điển 1.创建;建立。 2.施工建造。