興道 xīng dào · hưng đạo Hán Việt: hưng đạo · Pinyin: xīng dào Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 道 (đạo)Pinyinxīng dàoHán Việthưng đạoCấu tạo興 + 道 · hưng + đạo nghĩa thành phần: hưng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振兴道德。Tân Hoa Tự Điển 1.振兴道德。