興邦

xīng bāng hưng bang

Hán Việt: hưng bang · Pinyin: xīng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使国家兴盛起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使国家兴盛起来。

Eng

  • Cihui 興邦 īngbāng v.o. rejuvenate a country