興長 xīng zhǎng · hưng trường Hán Việt: hưng trường · Pinyin: xīng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 長 (trường)Pinyinxīng zhǎngHán Việthưng trườngCấu tạo興 + 長 · hưng + trường nghĩa thành phần: hưng + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹提倡﹐助长。Tân Hoa Tự Điển 1.犹提倡﹐助长。