兵伍 bīng wǔ · binh ngũ Hán Việt: binh ngũ · Pinyin: bīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 伍 (ngũ)Pinyinbīng wǔHán Việtbinh ngũCấu tạo兵 + 伍 · binh + ngũ nghĩa thành phần: binh + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队编制﹐五人为伍﹐因以"兵伍"泛指军队。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队编制﹐五人为伍﹐因以"兵伍"泛指军队。