兵備 binh bị Hán Việt: binh bị Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 備 (bị)Hán Việtbinh bịCấu tạo兵 + 備 · binh + bị nghĩa thành phần: binh + bị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 軍事措施和武器裝備。《逸周書.卷一.糴匡解》:「兵備不制、民利不淫。」也稱為「軍備」。EngCihui 兵備 īngbèi n. war preparationsjaJMdict war preparations