兵蘭

bīng lán binh lan

Hán Việt: binh lan · Pinyin: bīng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"兵阑"。亦作"兵栏"; 放置兵器的栏架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兵阑"。亦作"兵栏"。 2.放置兵器的栏架。