兵具 bīng jù · binh cụ Hán Việt: binh cụ · Pinyin: bīng jù Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 具 (cụ)Pinyinbīng jùHán Việtbinh cụCấu tạo兵 + 具 · binh + cụ nghĩa thành phần: binh + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军器﹐兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军器﹐兵器。