兵劫

bīng jié binh kiếp

Hán Việt: binh kiếp · Pinyin: bīng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战争的劫难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战争的劫难。