兵勢

bīng shì binh thế

Hán Việt: binh thế · Pinyin: bīng shì

Tổng quan

thực lực quân đội: thực lực quân sự

Cấu tạo: (binh) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực lực quân đội: thực lực quân sự
  • Cihui thực lực quân đội; thực lực quân sự。軍隊的實力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍事情勢、兵力情況。《三國演義》第四六回:「為將而不通天文,不識地利,不知奇門,不曉陰陽,不看陣圖,不明兵勢,是庸才也。」

Eng

  • Cihui 兵勢 bīngshì n. military strength; armed forces; troops