兵匠

bīng jiàng binh tượng

Hán Việt: binh tượng · Pinyin: bīng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作兵器的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作兵器的工匠。