兵衛 bīng wèi · binh vệ Hán Việt: binh vệ · Pinyin: bīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 衛 (vệ)Pinyinbīng wèiHán Việtbinh vệCấu tạo兵 + 衛 · binh + vệ nghĩa thành phần: binh + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 士兵和守卫之具。亦指防卫。Tân Hoa Tự Điển 1.士兵和守卫之具。亦指防卫。