兵厄
binh ách
Hán Việt: binh ách · Pinyin: bīng è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指死於兵刃。《晉書.卷九五.藝術列傳.卜珝》:「少好讀易,郭璞見而歎曰:『吾所弗如也,奈何不免兵厄!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指死于兵刃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指死于兵刃。
Hán Việt: binh ách · Pinyin: bīng è