兵員

bīng yuán binh viên

Hán Việt: binh viên · Pinyin: bīng yuán

Tổng quan

binh lính | quân đội

Cấu tạo: (binh) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui binh lính | quân đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 士兵的總稱。如:「兵員眾多」。《宋史.卷一九三.兵志七》:「四年,京東、西路以調發兵將,累請增戍。朝廷以兵員有數,多寢其章。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部队士兵的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部队士兵的总称。

Eng

  • CC-CEDICT soldiers|troops
  • Cihui soldiers; troops

ja

  • JMdict military strength|military personnel