兵譁 bīng huā · binh hoa Hán Việt: binh hoa · Pinyin: bīng huā Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 譁 (hoa)Pinyinbīng huāHán Việtbinh hoaCấu tạo兵 + 譁 · binh + hoa nghĩa thành phần: binh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵士哗变。Tân Hoa Tự Điển 1.兵士哗变。