兵塵 bīng chén · binh trần Hán Việt: binh trần · Pinyin: bīng chén Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 塵 (trần)Pinyinbīng chénHán Việtbinh trầnCấu tạo兵 + 塵 · binh + trần nghĩa thành phần: binh + trần