兵威

bīng wēi binh uy

Hán Việt: binh uy · Pinyin: bīng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (uy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊的威勢。《三國演義》第一一回:「曹操倚仗兵威,決不肯和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的威势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的威势。

ja

  • JMdict military power