兵寇 bīng kòu · binh khấu Hán Việt: binh khấu · Pinyin: bīng kòu Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 寇 (khấu)Pinyinbīng kòuHán Việtbinh khấuCấu tạo兵 + 寇 · binh + khấu nghĩa thành phần: binh + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敌兵或乱兵的侵扰; 乱兵和贼寇。Tân Hoa Tự Điển 1.敌兵或乱兵的侵扰。 2.乱兵和贼寇。