兵府

bīng fǔ binh phủ

Hán Việt: binh phủ · Pinyin: bīng fǔ

Tổng quan

ơ quan triều đình, lo việc quân đội. binh phủ binh phủ ☆Cơ quan triều đình, lo việc quân đội.

Cấu tạo: (binh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơ quan triều đình, lo việc quân đội. binh phủ binh phủ ☆Cơ quan triều đình, lo việc quân đội.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管国家军事要政的官府﹐特指宋代的枢密院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管国家军事要政的官府﹐特指宋代的枢密院。