兵廚 bīng chú · binh trù Hán Việt: binh trù · Pinyin: bīng chú Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 廚 (trù)Pinyinbīng chúHán Việtbinh trùCấu tạo兵 + 廚 · binh + trù nghĩa thành phần: binh + trù