兵忌

bīng jì binh kị

Hán Việt: binh kị · Pinyin: bīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵家的忌日; 谓兵家所当避忌者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵家的忌日。 2.谓兵家所当避忌者。