兵房 bīng fáng · binh phòng Hán Việt: binh phòng · Pinyin: bīng fáng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 房 (phòng)Pinyinbīng fángHán Việtbinh phòngCấu tạo兵 + 房 · binh + phòng nghĩa thành phần: binh + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时州县官府的部门之一﹐掌兵事; 犹兵营。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时州县官府的部门之一﹐掌兵事。 2.犹兵营。