兵旗 bīng qí · binh kì Hán Việt: binh kì · Pinyin: bīng qí Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 旗 (kì)Pinyinbīng qíHán Việtbinh kìCấu tạo兵 + 旗 · binh + kì nghĩa thành phần: binh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军旗。Tân Hoa Tự Điển 1.军旗。