兵木 bīng mù · binh mộc Hán Việt: binh mộc · Pinyin: bīng mù Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 木 (mộc)Pinyinbīng mùHán Việtbinh mộcCấu tạo兵 + 木 · binh + mộc nghĩa thành phần: binh + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓武器不锐利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓武器不锐利。