兵棱 bīng léng · binh lăng Hán Việt: binh lăng · Pinyin: bīng léng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 棱 (lăng)Pinyinbīng léngHán Việtbinh lăngCấu tạo兵 + 棱 · binh + lăng nghĩa thành phần: binh + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队的威势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队的威势。