兵民 bīng mín · binh dân Hán Việt: binh dân · Pinyin: bīng mín Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 民 (dân)Pinyinbīng mínHán Việtbinh dânCấu tạo兵 + 民 · binh + dân nghĩa thành phần: binh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指壮丁; 士兵和民众。Tân Hoa Tự Điển 1.指壮丁。 2.士兵和民众。