兵氣

bīng qì binh khí

Hán Việt: binh khí · Pinyin: bīng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战争的气氛; 士气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战争的气氛。 2.士气。