兵火

bīng huǒ binh hỏa

Hán Việt: binh hỏa · Pinyin: bīng huǒ

Tổng quan

名 binh lửa; binh lửa chiến tranh; chiến tranh; binh hoả。指戰爭。

Cấu tạo: (binh) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名 binh lửa; binh lửa chiến tranh; chiến tranh; binh hoả。指戰爭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭。如:「兵火連天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战火,指战争:~连天|书稿毁于~。

Eng

  • Cihui 兵火 īnghuǒ n. 1. warfare; war 2. flames of war

ja

  • JMdict fire caused by war