兵燧 bīng suì · binh toại Hán Việt: binh toại · Pinyin: bīng suì Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 燧 (toại)Pinyinbīng suìHán Việtbinh toạiCấu tạo兵 + 燧 · binh + toại nghĩa thành phần: binh + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹烽燧。古代边防报警燃举的烟火。借指战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹烽燧。古代边防报警燃举的烟火。借指战乱。