兵爪 bīng zhǎo · binh trảo Hán Việt: binh trảo · Pinyin: bīng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 爪 (trảo)Pinyinbīng zhǎoHán Việtbinh trảoCấu tạo兵 + 爪 · binh + trảo nghĩa thành phần: binh + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹤的大脚趾。Tân Hoa Tự Điển 1.鹤的大脚趾。