兵盟 bīng méng · binh minh Hán Việt: binh minh · Pinyin: bīng méng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 盟 (minh)Pinyinbīng méngHán Việtbinh minhCấu tạo兵 + 盟 · binh + minh nghĩa thành phần: binh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事结盟。Tân Hoa Tự Điển 1.军事结盟。