兵祭 bīng jì · binh tế Hán Việt: binh tế · Pinyin: bīng jì Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 祭 (tế)Pinyinbīng jìHán Việtbinh tếCấu tạo兵 + 祭 · binh + tế nghĩa thành phần: binh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.军队的祭祀。