兵禍

bīng huò binh họa

Hán Việt: binh họa · Pinyin: bīng huò

Tổng quan

thảm hoạ chiến tranh

Cấu tạo: (binh) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm hoạ chiến tranh
  • Cihui thảm hoạ chiến tranh。戰爭造成的災禍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭的災禍。如:「兵禍連年」。

Eng

  • Cihui 兵禍 īnghuò n. disaster of war

ja

  • JMdict ravages of war