兵級 bīng jí · binh cấp Hán Việt: binh cấp · Pinyin: bīng jí Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 級 (cấp)Pinyinbīng jíHán Việtbinh cấpCấu tạo兵 + 級 · binh + cấp nghĩa thành phần: binh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代对兵丁和级节的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代对兵丁和级节的合称。