兵經

bīng jīng binh kinh

Hán Việt: binh kinh · Pinyin: bīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作为经典的兵书﹐特指《孙子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作为经典的兵书﹐特指《孙子》。