兵舞 bīng wǔ · binh vũ Hán Việt: binh vũ · Pinyin: bīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 舞 (vũ)Pinyinbīng wǔHán Việtbinh vũCấu tạo兵 + 舞 · binh + vũ nghĩa thành phần: binh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时的一种舞蹈﹐舞者手执干戚等兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时的一种舞蹈﹐舞者手执干戚等兵器。