兵艦

bīng jiàn binh hạm

Hán Việt: binh hạm · Pinyin: bīng jiàn

Tổng quan

tàu chiến

Cấu tạo: (binh) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海軍各種船艦的通稱。可區分為作戰船艦與輔助船艦。也稱為「兵輪」、「軍艦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军舰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军舰。

Eng

  • CC-CEDICT warship
  • Cihui warship