兵荒

bīng huāng binh hoang

Hán Việt: binh hoang · Pinyin: bīng huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (hoang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因為戰爭而引起的飢荒和災禍。如:「兵荒使得民不聊生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战争造成的饥荒及其他灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战争造成的饥荒及其他灾祸。