兵蚁

bīng yǐbinh nghĩ

Hán Việt: binh nghĩ · Pinyin: bīng yǐ

Tổng quan

kiến lính

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種蟻類社會性生活中的類型。具有強而有力的上顎,負責族群中防衛、戰鬥的任務。

Cấu tạo: 兵 (binh) + 蟻 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng cấp kiến lính
  • Tần suất từ lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân, người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài, (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc, lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh, người nhiều kinh nghiệm, người già dặn, chai không, mẩu thuốc lá, (hàng hải) gió xuôi, đi lính, (hàng hải), (từ lóng) trốn việc, kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì
  • Biên soạn soldier ant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種蟻類社會性生活中的類型。具有強而有力的上顎,負責族群中防衛、戰鬥的任務。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dinergate

Eng

  • JMdict soldier ant
  • Cihui soldier ant; dinergate
  • Tần suất từ n. soldier ant

ja

  • JMdict 兵蟻(へいぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力