兵警 bīng jǐng · binh cảnh Hán Việt: binh cảnh · Pinyin: bīng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 警 (cảnh)Pinyinbīng jǐngHán Việtbinh cảnhCấu tạo兵 + 警 · binh + cảnh nghĩa thành phần: binh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队和警察。Tân Hoa Tự Điển 1.军队和警察。