兵誅

bīng zhū binh tru

Hán Việt: binh tru · Pinyin: bīng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用兵和诛杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用兵和诛杀。