兵豆 bīng dòu · binh đậu Hán Việt: binh đậu · Pinyin: bīng dòu Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 豆 (đậu)Pinyinbīng dòuHán Việtbinh đậuCấu tạo兵 + 豆 · binh + đậu nghĩa thành phần: binh + đậu