兵資 bīng zī · binh tư Hán Việt: binh tư · Pinyin: bīng zī Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 資 (tư)Pinyinbīng zīHán Việtbinh tưCấu tạo兵 + 資 · binh + tư nghĩa thành phần: binh + tư