兵車行 bīng chē xíng · binh xa hành Hán Việt: binh xa hành · Pinyin: bīng chē xíng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 車 (xa) + 行 (hành)Pinyinbīng chē xíngHán Việtbinh xa hànhCấu tạo兵 + 車 + 行 · binh + xa + hành nghĩa thành phần: binh + xa + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩名。唐杜甫所作。七言樂府。為杜甫描述安史戰亂的代表詩作。